Đồ rơi
Gần như mọi thứ đáng giá đều đến từ năm hệ bị phong ấn — Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Nhưng chúng không vận hành như map thường.
Quái Naraku không rơi đồ
Diệt quái trong Naraku không rơi bất kỳ món đồ nào. Thay vào đó, mỗi con quái hạ được đổ Kegare vào một raid chung mỗi ngày — và raid chỉ trả thưởng một cục khi phong ấn vỡ. Cày lặng lẽ cả tiếng rồi bỏ ra sớm, bạn ra về với hai bàn tay trắng.
Cách bạn thực sự nhận thưởng
- Diệt quái → tích Kegare. Mỗi con quái hạ được cộng thêm Kegare vào thành tích của bạn. Quái càng mạnh, Kegare càng nhiều.
- Bản đồ tích đầy Mục Tiêu. Kegare của tất cả người tham gia trong Naraku đó đều cộng chung vào một mục tiêu.
- Phong ấn vỡ. Ngay khi đạt mục tiêu, raid kết toán và quỹ thưởng được chia.
- Nhận thưởng tại Sealstone. Phần thưởng không tự phát — hãy quay lại trụ đá để lĩnh.
Rời một raid đang mở là mất 100% Kegare. Đi ra khỏi cổng, tử trận, dịch chuyển hay mất kết nối đều tính. Hoàn thành raid, nếu không sẽ trắng tay.
Chia quỹ thưởng — theo hạng
Người tham gia raid được xếp hạng theo lượng Kegare kiếm được. Mười người đứng đầu chia nhau 95% quỹ thưởng; 5% còn lại chia đều cho tất cả những ai có ít nhất một Kegare.
| Địa điểm | Phần chia từ quỹ |
|---|---|
| Hạng 1 | 25% |
| Hạng 2 | 15% |
| Hạng 3 | 10% |
| Hạng 4 | 10% |
| Hạng 5 | 10% |
| Hạng 6 | 5% |
| Hạng 7 | 5% |
| Hạng 8 | 5% |
| Hạng 9 | 5% |
| Hạng 10 | 5% |
| Những người còn lại có ≥1 Kegare | 5% chia đều |
Toàn bộ quỹ thưởng được chia cho những người tham gia raid. Naraku không có phần chia cho chủ sở hữu hay phí qua cổng.
Trong quỹ thưởng có gì
Naraku nào cũng trả đúng hai thứ:
| Phần thưởng | Bao nhiêu |
|---|---|
| Nguyên liệu theo tầng | ×500 mỗi loại — hai loại mỗi map (riêng Thủy chỉ có một) |
| Soul Shard | 100 ở tầng 1, tăng dần lên 300 ở tầng 9 |
Nguyên liệu là thứ để bạn chế trang bị. Soul Shard vẫn là nguyên liệu Naraku và còn được dùng cho Naraku Exploration. Cơ chế gắn kết và cộng hưởng Soul Seal đã gỡ bỏ.
Lượng nguyên liệu thô như nhau ở mọi tầng — tầng càng sâu càng giá trị vì tỷ giá quy đổi ưu ái chúng, chứ không phải vì đống đồ to hơn.
Ngũ hành
| Hệ | Vùng | Tầng đang mở | Naraku | Yêu cầu | Vào từ |
|---|---|---|---|---|---|
| Kogane | 5 | 400 | Lv 10+ | Yuuike Mura | |
| Mộc | Aoki | 3 | 270 | Lv 10+ | Haiwatari Mura |
| Thủy | Mizu | 3 | 270 | Lv 10+ | Shiokaze Minato |
| Hỏa | Honoo | 9 | 350 | Lv 40 — vượt trần cấp | Kagehora Mura |
| Thổ | Tsuchi | 9 | 252 | Lv 40 — vượt trần cấp | Arashimine Mura |
Hỏa và Thổ hiện chưa thể vào Lv 40
Honoo (Hỏa) và Tsuchi (Thổ) đã xây xong, các tầng đều mở, nhưng cổng đòi cấp 40 — trong khi trần cấp hiện tại là 39. Chưa ai bước vào được cho tới khi trần cấp được nâng.
Mọi nơi khác
Ngoài thế giới mở
Map thường vẫn rơi đồ theo cách quen thuộc — quái rơi Yen, vật phẩm nhiệm vụ và trang bị. Một vài nơi rơi theo pool riêng:
| Ở đâu | Tỷ lệ mỗi lần diệt |
|---|---|
| Làng Cổ | 1 trên 8 |
| Làng Huyền Thoại | 1 trên 12 |
| Chiến Trường | 1 trên 100 |
Boss quay pool đồ riêng của chúng nhiều lần liên tiếp, nên vẫn là mục tiêu săn giá trị nhất game. Vật phẩm nhiệm vụ rơi với tỷ lệ 1 trên 3 khi nhiệm vụ đang hoạt động.
Giữ chênh lệch trong 9 cấp với quái bạn diệt — cày quá cấp sẽ không rơi gì.
Biến đồ rơi thành trang bị — chế tạo, rồi cường hóa
Nguyên liệu Naraku rèn ra trang bị; Kessho làm nó mạnh hơn. Cả hai đều có thể thất bại.
Chế trang bị mới — từ nguyên liệu Naraku
Mỗi lượt chế tốn 10 nguyên liệu + 10 bí kíp + một khoản phí Yen. Bí kíp quyết định món ra lò, còn bậc của nó quyết định cấp trang bị — bậc × 10:
| Bí kíp | Lò rèn |
|---|---|
| Bí kíp vũ khí | Vũ khí (theo class) |
| Bí kíp giáp | Giáp — nón / áo / quần / găng / giày |
| Bí kíp trang sức | Trang sức — dây chuyền / nhẫn / mặt dây / bùa |
Bậc nguyên liệu phải khớp với bậc bí kíp.
Chi phí & tỷ lệ mỗi lượt
| Bậc | Tạo ra | Thành công | Yen |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | Lv 10 | 90% | 10,000 |
| Bậc 2 | Lv 20 | 85% | 20,000 |
| Bậc 3 | Lv 30 | 80% | 30,000 |
| Bậc 4 | Lv 40 | 75% | 50,000 |
| Bậc 5 | Lv 50 | 70% | 100,000 |
| Bậc 6 | Lv 60 | 65% | 150,000 |
| Bậc 7 | Lv 70 | 60% | 500,000 |
| Bậc 8 | Lv 80 | 55% | 1,000,000 |
| Bậc 9 | Lv 90 | 50% | 2,000,000 |
Chế tạo thất bại là mất trắng — cả 10 nguyên liệu, 10 bí kíp lẫn số Yen — không hoàn lại bất cứ thứ gì.
Món đồ vừa chế xong sẽ random các dòng chỉ số. Hợp nhất 10 món giống hệt nhau thành một để khóa mọi dòng ở mức tối đa. Đồ chế tạo khóa theo nhân vật — không bao giờ giao dịch được.
Cường hóa trang bị — bằng Kessho
Mỗi bước cần Kessho đúng cấp (lên +N → +N+1 cần Kessho Lv N+1), đủ số lượng, cùng một khoản phí Yen leo thang rất nhanh. Chỉ nhận Yen — không Kin, không NMON.
| Ô trang bị | Kessho / lượt | Yen |
|---|---|---|
| Giáp | 2 | 100 → 10M |
| Trang sức | 4 | 200 → 15M |
| Vũ khí | 8 | 500 → 36M |
Cường hóa được tới đâu
Mức trần do cấp của chính món trang bị quyết định, không phải cấp của bạn:
| Cấp trang bị | Tối đa |
|---|---|
| Lv 10–19 | +4 |
| Lv 20–29 | +8 |
| Lv 30–39 | +10 |
| Lv 40–49 | +12 |
| Lv 50–59 | +14 |
| Lv 60+ | +16 |
Với trần cấp 39, món trang bị tốt nhất bạn thực sự mặc được dừng ở +10.
Thành công & thất bại
| Bước | Thành công | Thất bại rơi về |
|---|---|---|
| +0 → +1 | 80% | — |
| +1 → +2 | 75% | — |
| +2 → +3 | 70% | — |
| +3 → +4 | 65% | — |
| +4 → +5 | 60% | — |
| +5 → +6 | 55% | +4 |
| +6 → +7 | 50% | +4 |
| +7 → +8 | 45% | +4 |
| +8 → +9 | 40% | +8 |
| +9 → +10 | 35% | +8 |
| +10 → +11 | 30% | +8 |
| +11 → +12 | 25% | +8 |
| +12 → +13 | 20% | +12 |
| +13 → +14 | 15% | +12 |
| +14 → +15 | 10% | +14 |
| +15 → +16 | 5% | +14 |
Tới +4, thất bại chỉ mất đá và Yen. Từ +5 trở lên, thất bại đánh tụt trang bị về mốc an toàn gần nhất (+4, +8, +12 hoặc +14). Bùa Bảo Vệ chặn cú tụt đó — các loại bùa khác nhau bảo vệ tới +8, +12, +14 hoặc +16. Cường hóa sẽ khóa vật phẩm theo nhân vật.
Xem Naraku để biết cơ chế sở hữu Naraku, và Thế Giới để biết vị trí các làng cổng.
